thông tuệ

Học thuật
Thân thiện
thông tuệ

Người giáo sư thông tuệ giảng bài cho sinh viên.

Từ "thông tuệ" trong tiếng Việt có nghĩa là "thông minh" "sáng suốt". Đây một từ ghép, trong đó "thông" có nghĩahiểu biết, nhanh nhạy "tuệ" có nghĩatrí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc. Khi nói ai đó "thông tuệ", chúng ta muốn nói rằng người đó khả năng suy nghĩ, phân tích đưa ra những quyết định đúng đắn.

dụ sử dụng từ "thông tuệ":
  1. Câu đơn giản:

    • " ấy rất thông tuệ trong việc giải quyết các vấn đề khó khăn."
    • (Câu này có nghĩa ấy rất thông minh biết cách tìm ra giải pháp cho những vấn đề phức tạp.)
  2. Câu nâng cao:

    • "Trong những cuộc thảo luận, ông luôn thể hiện sự thông tuệ của mình bằng cách đưa ra những quan điểm sâu sắc hợp lý."
    • (Câu này muốn nói rằng ông ấy rất thông minh khả năng phân tích tốt trong các cuộc thảo luận.)
Phân biệt với các biến thể từ gần giống:
  • Từ đồng nghĩa:

    • "Thông minh" (có nghĩa khả năng hiểu biết nhanh chóng sáng suốt).
    • "Khôn ngoan" (có nghĩabiết cách xử lý tình huống một cách hợp lý thông minh).
  • Từ gần giống:

    • "Sáng suốt" (có nghĩa khả năng nhìn nhận vấn đề một cách rõ ràng chính xác).
    • "Thông thái" (có nghĩa kiến thức rộng sâu, thông hiểu nhiều lĩnh vực).
Cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau:
  • Trong giáo dục: "Các em học sinh cần phải học tập chăm chỉ để trở thành những người thông tuệ trong tương lai."
  • Trong công việc: "Một nhà lãnh đạo thông tuệ có thể đưa ra những quyết định đúng đắn cho công ty."
Ý nghĩa khác:

Mặc dù "thông tuệ" chủ yếu chỉ sự thông minh sáng suốt, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tích cực về tâm hồn tri thức, thể hiện sự hiểu biết không chỉ về kiến thức còn về cuộc sống con người.

thông tuệ

Người giáo sư thông tuệ giảng bài cho sinh viên.

  1. Thông minh, sáng suốt

Từ gần giống

Từ chứa "thông tuệ"